| Mô hình máy | Loại cuộn dây | Đường kính trục vít | Tỷ lệ L/D trục vít | Công suất đùn | Công suất động cơ chính | Kiểm soát nhiệt độ | Thông số dây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ZD-35 | Chủ động / Bị động | φ30 mm | 25:1 | 15 kg/h | 7.5 kW | 6 vùng | φ0.1-3.0 mm |
| ZD-45 | Chủ động / Bị động | φ45 mm | 25:1 | 25 kg/h | 11 kW | 6 vùng | φ0.2-6.0 mm |
| ZD-65 | Chủ động / Bị động | φ65 mm | 26:1 | 60 kg/h | 30 kW | 7 vùng | φ3.0-28 mm |
| ZD-90 | Chủ động / Bị động | φ90 mm | 26:1 | 150 kg/h | 75 kW | 9 vùng | φ5.0-42 mm |
| Đường kính cáp hoàn thiện | Hệ thống làm mát | Loại tích trữ | Công suất trục kéo | Loại quấn | Điều khiển điện |
|---|---|---|---|---|---|
| φ0.3-4.0 mm | Loại U đơn/đôi | Nghiêng/Nằm ngang | 2.2 kW | Trục kép gắn trục/cuộn | Điều khiển tần số + PLC (tùy chọn) |
| φ0.4-8.0 mm | Loại U đơn/đôi | Nằm ngang | 4 kW | Trục kép gắn trục/cuộn | Điều khiển tần số + PLC (tùy chọn) |
| φ4.0-32 mm | Loại U đơn/đôi | Nằm ngang | 4 kW | Trục kép gắn trục/cuộn | Điều khiển tần số + PLC (tùy chọn) |
| φ8.0-50 mm | Loại U đơn/đôi | Nằm ngang | 7.5 kW | Ghép hai trục không trục | Điều khiển tần số + PLC (tùy chọn) |
LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI BẤT CỨ LÚC NÀO